
Yonatan Laish là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 243 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 70% | 0 | 0 | 6,51 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/149 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 5/7 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/60 | 2 | 6/7 | — | 7,17 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 2-5 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/3 | — | 7,36 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 0 | 2/2 | — | 7,64 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/46 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/34 | 0 | 1/4 | — | 8,03 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 1/2 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 10/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực48