israel dappa là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.
Tiểu sử israel dappa
israel dappa là tiền đạo của Hapoel Jerusalem, quốc tịch Israel, 17 tuổi, sinh ngày 30/01/2009. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 461 phút thi đấu, 4 bàn thắng và điểm trung bình 3,19. Tại Ngoại hạng Israel (mùa 2026-2027), cầu thủ có 5 trận, còn tại Israel Ligat Al Toto Cup (mùa 2026) có 5 trận và 4 bàn thắng. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 65% | 37% | 1 | 0 | 6,39 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 287 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 287 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/4 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 3/10 | V | 6,86 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 4-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 4/11 | — | 5,92 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/8 | — | 6,17 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/9 | 0 | 8/17 | — | 6,60 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 6/8 | 0 | 2/9 | — | 6,07 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 16 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/09/2026 | 17 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.