Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

nadav zamir

Hapoel JerusalemThủ mônISR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

nadav zamir là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
26Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—77630264757%66%006,34
Israel Ligat Al Toto Cup2026—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,34

Thủ môn

Cứu thua
26
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/230 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
54/151 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của nadav zamir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 1-29021017/3801/1—5,64
13/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 1-49081022/3402/3—6,77
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 4-29071010/350——6,84
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasH 2-29011020/310——6,18
05/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 4-29050014/260——6,51
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaB 0-19000130/360——6,51
24/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 2-59030020/3001/2—5,95
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 1-0904016/310——7,03
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 1-09020013/240——6,52
05/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-19040115/180——7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20212075 nghìn €
03/06/202220125 nghìn €
19/12/202221125 nghìn €
28/05/202321125 nghìn €
21/12/202322150 nghìn €
16/06/202423200 nghìn €
29/12/202423275 nghìn €
12/06/202524350 nghìn €
21/12/202524350 nghìn €
10/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com