Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ofek nadir

Hapoel JerusalemHậu vệISR
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ofek nadir là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.

Tiểu sử Ofek nadir

Ofek nadir là hậu vệ người Israel, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Jerusalem. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 683 phút thi đấu và 1 kiến tạo; tại Ngoại hạng Israel có 5 trận và 1 kiến tạo. Mùa 2026 có thêm 4 trận tại Israel Ligat Al Toto Cup. Điểm trung bình trong mùa là 3,57. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng đến ngày 29/06/2027. Chân thuận là chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
765Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—654670010083%57%216,16
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4329800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/204 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
13/32 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 298 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ofek nadir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 1-2820000013/1914/9Đ4,85
13/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 1-4dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 4-225000002/202/3V5,86
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasH 2-2900100237/4711/2—6,70
05/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 4-2900000033/4103/4—6,19
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaB 0-1900000043/4903/5—6,56
24/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 2-5900000342/4612/3—6,81
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-2750000125/2914/6V5,84
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 1-0dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20192075 nghìn €
06/07/202021150 nghìn €
25/12/202021125 nghìn €
28/05/202122125 nghìn €
30/12/202122100 nghìn €
03/06/202223100 nghìn €
19/12/202223100 nghìn €
28/05/202324100 nghìn €
21/12/202324125 nghìn €
16/06/202425125 nghìn €
29/12/202425125 nghìn €
19/03/202525175 nghìn €
12/06/202526200 nghìn €
21/12/202526250 nghìn €
10/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com