Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tamir Haimovich

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Tamir Haimovich là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
832Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—755020000081%64%206,15
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5433000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/194 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/50 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 330 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tamir Haimovich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 1-290000014/534/7—6,41
13/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 1-4900000233/3819/11—6,52
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 4-2900000020/2645/8—5,83
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasH 2-2450000032/3512/4—6,44
05/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 4-245000006/1056/8V6,04
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaB 0-1520000220/2513/6V6,26
24/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 2-5900000143/5523/6—5,54
19/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 1-3900010021/2925/7Đ—

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 225 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202422150 nghìn €
06/07/202522150 nghìn €
21/12/202523150 nghìn €
10/06/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Bnei Yehuda Tel AvivHapoel JerusalemChuyển nhượng—
29/06/2025Hapoel Kfar ShalemBnei Yehuda Tel AvivCho mượn—
12/01/2024Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Kfar ShalemChuyển nhượng—
01/08/2023Hapoel HerzliyaBnei Yehuda Tel AvivChuyển nhượng—
28/08/2021Beitar Nes Tubruk U19Hapoel HerzliyaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com