
Empoli
Phong độ: HBBBT
Empoli sẽ gặp Vicenza lúc 01:30 ngày 24/10/2026 tại Serie B.
Đội hình Empoli
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 22 | ITA | 194 cm | 200 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 29 | ITA | 191 cm | 400 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | ITA | 189 cm | 1,2 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 28 | GAM | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 27 | ITA | 191 cm | 600 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 22 | ITA | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 30 | ITA | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 36 | Hậu vệ | 19 | POL | 189 cm | 175 nghìn € | |
| 91 | Hậu vệ | 26 | ITA | 179 cm | 800 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 23 | ITA | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | ITA | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | ITA | 186 cm | 700 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 24 | ESP | 170 cm | 750 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 31 | ITA | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 20 | ITA | — | 250 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 19 | ESP | 172 cm | 175 nghìn € | |
| 57 | Tiền vệ | 25 | ITA | 190 cm | 400 nghìn € | |
| 98 | Tiền vệ | 26 | ALG | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 23 | ITA | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 19 | UKR | 193 cm | 2,5 triệu € |