
Filippo Di Stefano là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Empoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 187 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 33% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/51 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 11/14 | 1 | 2/4 | V | 7,05 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Mantova | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/4 | — | 6,53 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Pisa | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/5 | — | 6,47 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/2 | — | 6,24 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Cesena | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
| 19/04/2026 | Serie B | vs Pescara | H 2-2 | 59 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/8 | 2 | 3/11 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 1,4 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Fiorentina | Empoli | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2026 | Carrarese | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Fiorentina | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Frosinone | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Fiorentina | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ternana | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Fiorentina | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fiorentina U19 | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fiorentina Youth | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực41