
Edoardo Saporiti là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Empoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 599 | 2 | 1 | 0 | 12 | 4 | 74% | 44% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 42% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/176 (74%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 12/45 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/58 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/25 | 4 | 4/12 | — | 5,89 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/23 | 0 | 2/8 | — | 6,83 |
| 21/09/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/38 | 1 | 4/7 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10/15 | 0 | 7/18 | — | 6,95 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/41 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Mantova | B 1-3 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 4/6 | — | 7,26 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/16 | 1 | 4/5 | — | 7,07 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Pisa | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/22 | 5 | 6/14 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật60
- Tư duy73
- Sức mạnh33
- Thể lực49