
Luca Belardinelli là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Empoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 45% | 1 | 0 | 6,37 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/36 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/6 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Mantova | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 3/7 | V | 5,71 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/6 | — | 6,87 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Pisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/7 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/03/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 2,6 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 2,2 triệu € |
| 11/03/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | A.C. Reggiana 1919 | Empoli | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Empoli | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SudTirol | Empoli | Cho mượn | — |
| 06/01/2025 | Empoli | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SudTirol | Empoli | Cho mượn | — |
| 08/07/2022 | Empoli | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pro Vercelli | Empoli | Cho mượn | — |
| 18/08/2021 | Empoli | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Empoli FC Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh38
- Thể lực29