
Luca Magnino là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Empoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 629 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 53% | 4 | 0 | 6,52 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 20% | 0 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/339 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 0 | 1/3 | V | 6,33 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 2 | 2/7 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/46 | 6 | 8/8 | V | 6,80 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 3 | 6/9 | — | 7,05 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 88/99 | 2 | 4/9 | V | 6,72 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Mantova | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 2/6 | V | 6,06 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 2/5 | — | 6,24 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Pisa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 1/5 | — | 5,84 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 8/12 | — | 6,24 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/27 | 1 | 5/11 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Modena | Empoli | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2022 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Modena | Nuovo Pordenone FC 2024 | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Feralpisalo | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Udinese | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | US Casertana 1908 | Udinese | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Udinese U19 | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Udinese U20 | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Udinese Youth | Udinese U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực41