Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joseph Ceesay

EmpoliHậu vệGAM
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Joseph Ceesay là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Empoli.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
697Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
697Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000086%25%006,14
Serie B2026-2027—664401007267%35%016,58
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11770001056%11%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/46 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/71 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/51 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/16 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joseph Ceesay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ AscoliH 1-184103208/1001/10—7,70
10/10/2026Serie Bvs PalermoB 2-4890000010/1815/9—6,01
29/09/2026CAN@ GhanaT 4-2900000011/1501/2—5,83
25/09/2026CANvs SomaliaT 2-1900000129/3111/6—6,45
21/09/2026Serie B@ ModenaB 1-2900010118/2404/6—6,25
12/09/2026Serie Bvs ArezzoB 0-173001004/611/9—6,54
06/09/2026Serie B@ CarrareseT 1-045001005/803/10—6,82
23/08/2026Serie Bvs CremoneseT 1-059001003/524/7Đ6,15
17/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ PisaH 1-177001009/1611/9—6,39
09/05/2026Serie B@ MonzaH 2-218000014/501/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/20161850 nghìn €
19/06/20171950 nghìn €
19/11/201719100 nghìn €
15/01/201920125 nghìn €
04/08/202022200 nghìn €
09/12/202022300 nghìn €
18/01/202122300 nghìn €
20/05/202122450 nghìn €
14/10/202123700 nghìn €
30/12/202123700 nghìn €
06/04/202223500 nghìn €
13/06/202224500 nghìn €
01/09/202224750 nghìn €
13/12/202224750 nghìn €
26/06/202325750 nghìn €
07/12/202325600 nghìn €
12/06/202426500 nghìn €
22/12/202426400 nghìn €
01/06/202526400 nghìn €
10/12/202527600 nghìn €
03/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025Malmo FFEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2025CesenaMalmo FFCho mượn—
23/07/2024Malmo FFCesenaChuyển nhượng—
01/07/2024IFK Norrkoping FKMalmo FFCho mượn—
21/03/2024Malmo FFIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
14/07/2022Lechia GdanskMalmo FFHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
13/01/2021HelsingborgsLechia GdanskChuyển nhượng—
31/12/2019DjurgardensHelsingborgsChuyển nhượng—
29/11/2019Dalkurd FFDjurgardensCho mượn—
27/01/2019DjurgardensDalkurd FFChuyển nhượng—
29/11/2018IK BrageDjurgardensCho mượn—
13/08/2018DjurgardensIK BrageChuyển nhượng—
12/07/2018IK Frej TabyDjurgardensCho mượn—
16/07/2017DjurgardensIK Frej TabyChuyển nhượng—
15/11/2016Djurgardens (w) U19DjurgardensChuyển nhượng—
31/12/2014Djurgårdens IF U17Djurgardens (w) U19Chuyển nhượng—
31/12/2013Brommapojkarna U17Djurgårdens IF U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com