
Marco Curto là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Empoli.
Tiểu sử Marco Curto
Marco Curto là hậu vệ của câu lạc bộ Empoli, mang quốc tịch Italy, sinh ngày 05/01/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 7 trận ra sân với tổng 585 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41, gồm 6 trận tại Serie B và 1 trận tại Cúp Quốc gia Ý. Cao 191 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,8 triệu € (2024), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 44% | 1 | 1 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/306 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/42 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/42 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 2/4 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 4/4 | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 0/4 | Đ | 5,72 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95/102 | 0 | 2/8 | — | 6,91 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Mantova | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 2 | 5/13 | V | 5,82 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 4/5 | — | 7,50 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Pisa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 3 | 4/8 | — | 6,46 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Venezia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/05/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/03/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2024 | 25 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Como | Empoli | Hết hạn mượn 0.78M € | 780 nghìn € |
| 29/06/2025 | Sampdoria | Como | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Como | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Cesena | Como | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Como | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SudTirol | Como | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Como | SudTirol | Cho mượn | — |
| 06/08/2023 | SudTirol | Como | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Empoli | SudTirol | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2020 | USD Virtus Verona | Empoli | Cho mượn | — |
| 28/07/2019 | Empoli U19 | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | Reggina | Empoli U19 | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Empoli U19 | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Milan U20 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC MilanU17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Milan U16 | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Benevento Youth | AC Milan U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực52