
Samuele Perisan là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Empoli.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Mantova | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Pisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/08/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 850 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2021 | 24 | 1,1 triệu € |
| 05/06/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Sampdoria | Empoli | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Empoli | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Empoli | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 04/10/2020 | Udinese | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Padova | Udinese | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | Udinese | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Arezzo | Udinese | Cho mượn | — |
| 08/01/2018 | Udinese | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Triestina | Udinese | Cho mượn | — |
| 05/07/2017 | Udinese | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Udinese U19 | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Udinese U20 | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |