
Niccolo Corrado là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Empoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
517Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 517 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 75% | 51% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/151 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/31 | 3 | 4/6 | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 1/3 | — | 5,69 |
| 21/09/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/26 | 3 | 4/6 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 4/5 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 2/8 | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Mantova | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 3/7 | — | 5,45 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Mantova | T 5-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 7,02 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie B | @ SudTirol | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Serie B | vs Bari | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 49/54 | 1 | 3/7 | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/06/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/09/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/10/2023 | 23 | 1,1 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 1,1 triệu € |
| 14/10/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Frosinone | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Brescia(1911-2026) | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Ternana | Brescia(1911-2026) | Hết hạn mượn 0.48M € | 480 nghìn € |
| 29/06/2024 | Modena | Ternana | Cho mượn | — |
| 07/01/2024 | Ternana | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Inter Milan | Ternana | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 29/06/2022 | Feralpisalo | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Inter Milan | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Palermo | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Inter Milan | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Arezzo | Inter Milan U19 | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Inter Milan U19 | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Prato Youth | Inter Milan U17 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy60
- Sức mạnh55
- Thể lực46