
Filippo Bandinelli là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Empoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 136 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 71% | 52% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/73 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/17 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/11 | 4 | 5/12 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 3/5 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/28 | 2 | 4/4 | — | 7,14 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Venezia | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/6 | 3 | 6/18 | Đ | 5,26 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 6-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 12/04/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 8/19 | V | 6,15 |
| 07/04/2026 | Serie B | @ Carrarese | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 7/10 | — | 6,13 |
| 18/03/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/29 | 1 | 5/15 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/10/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 10/10/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Spezia | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Empoli | Spezia | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 12/07/2019 | Sassuolo | Empoli | Hết hạn mượn 0.001M € | 1 nghìn € |
| 29/06/2019 | Benevento | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 01/08/2018 | Sassuolo | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Perugia | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/07/2017 | Sassuolo | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2017 | Latina Calcio U20 | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Fiorentina | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Latina Calcio U20 | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Fiorentina | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fiorentina U19 | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fiorentina Youth | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực43