
Karim Zedadka là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Empoli.
Tiểu sử Karim Zedadka
Karim Zedadka là tiền vệ quốc tịch Algeria, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Empoli. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Serie B với tổng 294 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ SudTirol về Empoli vào ngày 13/08/2026, với giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €. Chiều cao 182 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 384 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 66% | 58% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/133 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/26 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/24 | 6 | 9/14 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 4 | 6/8 | — | 6,08 |
| 21/09/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/34 | 2 | 6/11 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/19 | 0 | 5/7 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Mantova | B 1-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 3/7 | V | 6,13 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,92 |
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Serie B | @ Bari | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 34 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 2/6 | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/03/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/04/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | SudTirol | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Swift Hesperange | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ascoli | Swift Hesperange | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Swift Hesperange | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Napoli | Swift Hesperange | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 29/06/2022 | RC Sporting Charleroi | Napoli | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Napoli | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Cavese | Napoli | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Napoli | Cavese | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Napoli U20 | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | OGC Nice U19 | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | OGC Nice U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh48
- Thể lực40