
Diosgyor VTK
Phong độ: HHTTT
Diosgyor VTK sẽ gặp Szeged 2011 FC lúc 22:00 ngày 24/10/2026 tại Merkantil Bank Liga.
Đội hình Diosgyor VTK
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 37 | HUN | 193 cm | 100 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 23 | HUN | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | HUN | — | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | HUN | 198 cm | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | HUN | 190 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 28 | HUN | 190 cm | 175 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 26 | HUN | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 28 | HUN | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | HUN | — | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 20 | — | — | 75 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 32 | HUN | 181 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | — | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 32 | HUN | 178 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 25 | HUN | 178 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | HUN | 189 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 31 | HUN | 162 cm | 200 nghìn € | |
| 47 | Tiền đạo | 24 | HUN | 182 cm | 175 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | UKR | — | 75 nghìn € | |
| — | Không rõ | 30 | HUN | 183 cm | 10 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | HUN | — | 25 nghìn € |