
Zoltan Medgyes là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.
Tiểu sử Zoltan Medgyes
Zoltan Medgyes là tiền đạo người Hungary, 31 tuổi, thi đấu cho Diosgyor VTK. Trong mùa 2026-2027 tại Merkantil Bank Liga, cầu thủ này có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với Diosgyor VTK có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Budapest Honved FC vào ngày 02/09/2026. Chiều cao 162 cm, nặng 51 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/01/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/02/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/07/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/11/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/03/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/10/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/10/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 23/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/10/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/01/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Budapest Honved FC | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Gyirmot SE | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Szombathelyi Haladas | Gyirmot SE | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 29/06/2019 | Bodajk FC Siofok | Szombathelyi Haladas | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Szombathelyi Haladas | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Dorogi FC | Szombathelyi Haladas | Cho mượn | — |
| 17/07/2016 | Szombathelyi Haladas | Dorogi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Mezokovesd Zsory FC | Szombathelyi Haladas | Cho mượn | — |
| 04/02/2015 | Szombathelyi Haladas | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Szombathelyi Haladás MÁV VSE | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Illes Akademia U19 | Szombathelyi Haladás MÁV VSE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Illés Akadémia (Haladás U17) | Illes Akademia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Illés Akadémia (Haladás U17) | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2008 | Monor SE Youth | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Chuyển nhượng | — |