
Dávid Gróf là thủ môn 37 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.
Tiểu sử Dávid Gróf
Dávid Gróf là thủ môn thi đấu cho Diosgyor VTK, quốc tịch Hungary, 37 tuổi, sinh ngày 17/04/1989. Mùa 2026-2027, Dávid Gróf có 7 trận ra sân với 630 phút thi đấu tại Merkantil Bank Liga. Cao 193 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 650 nghìn € vào năm 2019. Ngày 11/08/2026, cầu thủ chuyển đến Diosgyor VTK từ Ferencvarosi TC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | B 0-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/32 | 0 | — | — | 5,50 |
| 13/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | T 2-0 | 90 | 4 | 2 | 1 | 12/22 | 0 | — | — | 7,67 |
| 27/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 11/22 | 0 | 1/1 | V | 6,87 |
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | B 1-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 13/20 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Nottingham Forest | B 0-4 | 90 | 7 | 0 | 1 | 16/30 | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 2-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 19/24 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2007 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/07/2014 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/11/2015 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/02/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/07/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/03/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/01/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 24/04/2019 | 30 | 550 nghìn € |
| 06/08/2019 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 525 nghìn € |
| 27/07/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/10/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 23/01/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/10/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 21/05/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 20/09/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Ferencvarosi TC | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Levadiakos | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Debreceni VSC | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ferencvarosi TC | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Debreceni VSC | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 03/09/2020 | Ferencvarosi TC | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Budapest Honved FC | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Csakvari TK | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | Notts County | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Berliner AK 07 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Goslarer SC | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2013 | Free Player | Goslarer SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2013 | Walsall | Free Player | Trở lại | — |
| 18/07/2011 | Notts County | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2011 | Mansfield Town | Notts County | Cho mượn | — |
| 30/01/2011 | Notts County | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2010 | Tamworth | Notts County | Cho mượn | — |
| 03/08/2010 | Notts County | Tamworth | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2010 | Free Player | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2009 | Hibernian F.C. | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 151
- Chỉ số 242
- Chỉ số 456
- Chỉ số 353