Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Márk Mucsanyi

Diosgyor VTKTiền đạoHUN
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Márk Mucsanyi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—5330010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 300 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20211950 nghìn €
06/01/20222050 nghìn €
06/06/20222050 nghìn €
22/01/20242275 nghìn €
22/05/202422100 nghìn €
22/12/202423300 nghìn €
27/05/202523250 nghìn €
06/10/202523200 nghìn €
07/12/202524200 nghìn €
18/05/202624200 nghìn €
13/09/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Ujpest FCDiosgyor VTKChuyển nhượng—
29/06/2024Budapesti VSC - ZuglóUjpest FCCho mượn—
03/09/2023Ujpest FCBudapesti VSC - ZuglóChuyển nhượng—
30/06/2023Újpest FC IIUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2022Szentlorinc SEUjpest FCCho mượn—
13/02/2022Ujpest FCSzentlorinc SEChuyển nhượng—
31/12/2020Újpest FC IIUjpest FCChuyển nhượng—
11/08/2019Budapest Honved-MFA U17Ujpest FC U19Chuyển nhượng—
31/12/2018Ujpest FC U19Újpest FC IIChuyển nhượng—
30/06/2017Kispest-Honvéd YouthBudapest Honved-MFA U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh32
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com