Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Szekszardi

Diosgyor VTKHậu vệHUN
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Milan Szekszardi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Szekszardi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-02000002/311/1—7,35
09/08/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 2-2dự bị00000—0———
03/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 2-5900000074/8314/6—6,38
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 2-2dự bị00000—0———
27/07/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCT 4-2900010024/3358/15—6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosB 1-2450000019/2400/3—6,01
03/05/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCT 5-2900020123/3634/6V5,76
26/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 0-2dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 0-2900000020/3444/14—5,40
04/04/2026VĐQG Hungaryvs KazincbarcikaT 5-1900010124/3724/9—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20232275 nghìn €
06/06/20232275 nghìn €
22/01/202422100 nghìn €
22/05/202423100 nghìn €
17/12/202423125 nghìn €
27/05/202524125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Paksi FCDiosgyor VTKChuyển nhượng—
29/06/2025Szentlorinc SEPaksi FC IICho mượn—
30/07/2024Paksi FC IISzentlorinc SEChuyển nhượng—
29/06/2024KazincbarcikaPaksi FC IICho mượn—
30/06/2023Paksi FC IIKazincbarcikaChuyển nhượng—
29/06/2023KazincbarcikaPaksi FC IICho mượn—
02/01/2023Paksi FC IIKazincbarcikaChuyển nhượng—
30/06/2020Paksi FC U19Paksi FC IIChuyển nhượng—
30/06/2018Paksi FC U17Paksi FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Paksi FC YouthPaksi FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com