Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Balázs Szabó

Diosgyor VTKKhông rõHUN
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Balázs Szabó là không rõ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—219500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Balázs Szabó · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs Nyiregyhaza BB 1-4840010030/3917/11—6,09
22/03/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug III@ DEACB 0-5900011229/3914/6—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2026: 10 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20162050 nghìn €
22/02/20172175 nghìn €
30/07/20172175 nghìn €
05/10/20172175 nghìn €
14/03/20182275 nghìn €
04/01/20192350 nghìn €
22/10/20202475 nghìn €
23/01/20212575 nghìn €
31/05/20212550 nghìn €
28/02/202226—
09/10/20222650 nghìn €
21/02/20232750 nghìn €
06/06/20232750 nghìn €
22/01/20242850 nghìn €
22/05/20242850 nghìn €
13/09/20263010 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Diósgyőri VTK IIDiosgyor VTKChuyển nhượng—
23/07/2025FC NagykanizsaDiósgyőri VTK IIChuyển nhượng—
23/07/2024KazincbarcikaFC NagykanizsaChuyển nhượng—
21/07/2021Szolnoki MAV FCKazincbarcikaChuyển nhượng—
31/07/2020Taksony SESzolnoki MAV FCChuyển nhượng—
18/09/2019Balmazujvarosi FCTaksony SEChuyển nhượng—
30/06/2019Diosgyor VTKBalmazujvarosi FCChuyển nhượng—
29/06/2019Balmazujvarosi FCDiosgyor VTKCho mượn—
30/06/2018Diosgyor VTKBalmazujvarosi FCChuyển nhượng—
29/06/2018Bodajk FC SiofokDiosgyor VTKCho mượn—
21/08/2017Diosgyor VTKBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
30/06/2016Diósgyőri VTK IIDiosgyor VTKChuyển nhượng—
29/06/2015Soproni VSEDiósgyőri VTK IICho mượn—
25/01/2015Diósgyőri VTK IISoproni VSEChuyển nhượng—
30/06/2013Diósgyőri VTK U19Diósgyőri VTK IIChuyển nhượng—
22/02/2012Kazincbarcikai SC YouthDiósgyőri VTK U19Chuyển nhượng—
10/02/2010Kispest-Honvéd YouthKazincbarcikai SC YouthChuyển nhượng—
17/08/2009Kazincbarcikai SC YouthKispest-Honvéd YouthChuyển nhượng—
14/02/2005Putnok FC JugendKazincbarcikai SC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com