
Balázs Szabó là không rõ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Diosgyor VTK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | vs Nyiregyhaza B | B 1-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 7/11 | — | 6,09 |
| 22/03/2026 | Hungary Nemzeti Bajnoksug III | @ DEAC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/39 | 1 | 4/6 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/02/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/07/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/10/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/03/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/10/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/02/2022 | 26 | — |
| 09/10/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 22/01/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 13/09/2026 | 30 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Diósgyőri VTK II | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | FC Nagykanizsa | Diósgyőri VTK II | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Kazincbarcika | FC Nagykanizsa | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Szolnoki MAV FC | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Taksony SE | Szolnoki MAV FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2019 | Balmazujvarosi FC | Taksony SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Diosgyor VTK | Balmazujvarosi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Balmazujvarosi FC | Diosgyor VTK | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Diosgyor VTK | Balmazujvarosi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Bodajk FC Siofok | Diosgyor VTK | Cho mượn | — |
| 21/08/2017 | Diosgyor VTK | Bodajk FC Siofok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Diósgyőri VTK II | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Soproni VSE | Diósgyőri VTK II | Cho mượn | — |
| 25/01/2015 | Diósgyőri VTK II | Soproni VSE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Diósgyőri VTK U19 | Diósgyőri VTK II | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2012 | Kazincbarcikai SC Youth | Diósgyőri VTK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2010 | Kispest-Honvéd Youth | Kazincbarcikai SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2009 | Kazincbarcikai SC Youth | Kispest-Honvéd Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2005 | Putnok FC Jugend | Kazincbarcikai SC Youth | Chuyển nhượng | — |