
Dinamo Tbilisi
Phong độ: TBTTT
Dinamo Tbilisi sẽ gặp FC Metalurgi Rustavi lúc 23:00 ngày 23/10/2026 tại Georgia Erovnuli Liga.
Đội hình Dinamo Tbilisi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 24 | BRA | 196 cm | 325 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 40 | GEO | 197 cm | 25 nghìn € | |
| 36 | Thủ môn | 22 | GEO | — | 500 nghìn € | |
| 37 | Thủ môn | 22 | GEO | — | — | |
| — | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 19 | — | — | 800 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | GEO | — | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | GEO | 190 cm | 300 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 27 | GRE | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 29 | CYP | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 32 | ESP | 186 cm | — | |
| 27 | Hậu vệ | 27 | BIH | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | BRA | 174 cm | 250 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 30 | GEO | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | — | — | 75 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 40 | GEO | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 31 | GHA | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 30 | FRA | 166 cm | 400 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | GEO | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 37 | GEO | 182 cm | 25 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 23 | GUI | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 34 | Tiền đạo | 22 | — | — | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 29 | FRA | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 25 | Không rõ | — | — | — | — |