Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Loria

Dinamo TbilisiThủ mônGEO
40Tuổi
197Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Giorgi Loria là thủ môn 40 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dinamo Tbilisi.

Tiểu sử Giorgi Loria

Giorgi Loria, thủ môn của Dinamo Tbilisi, mang quốc tịch Georgia và 40 tuổi. Anh cao 197 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải và sinh ngày 27/01/1986. Mùa 2026-2027, anh ra sân 19 lần với 390 phút thi đấu và 4 trận tại Cúp C3 châu Âu. Anh chuyển đến Dinamo Tbilisi từ Omonia Aradippou vào ngày 30/06/2025 và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2016.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
90Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Super Cup2026—1190000——00—
Georgia Erovnuli Liga2026—15150000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/06/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Loria · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusB 2-790000—0—V5,60
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusT 3-090000—0——6,90
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs US Mondorf-les-BainsB 0-1120000—0——6,10
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ US Mondorf-les-BainsT 2-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 250 nghìn €2009: 250 nghìn €2010: 350 nghìn €2011: 450 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,1 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,1 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/200923250 nghìn €
21/12/200923250 nghìn €
27/09/201024350 nghìn €
10/02/201125450 nghìn €
28/08/201125800 nghìn €
08/01/201225800 nghìn €
12/07/201226800 nghìn €
12/01/2013261,1 triệu €
02/02/2013271,2 triệu €
12/09/2013271,1 triệu €
10/11/2014281,0 triệu €
09/05/2015291,0 triệu €
05/01/2016291,0 triệu €
24/05/2016301,2 triệu €
26/12/2016301,5 triệu €
31/05/2017311,2 triệu €
22/12/2017311,0 triệu €
05/06/201832800 nghìn €
12/03/201933600 nghìn €
11/06/201933400 nghìn €
05/01/202033400 nghìn €
07/04/202034325 nghìn €
05/10/202034300 nghìn €
13/05/202135300 nghìn €
10/01/202235250 nghìn €
19/06/202236250 nghìn €
09/01/202336200 nghìn €
30/05/202337150 nghìn €
31/08/202337100 nghìn €
11/12/202337100 nghìn €
21/05/20243850 nghìn €
08/12/20243850 nghìn €
18/12/20253925 nghìn €
09/06/20264025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Omonia AradippouDinamo TbilisiChuyển nhượng—
02/07/2024Dinamo TbilisiOmonia AradippouChuyển nhượng—
30/06/2023Anorthosis Famagusta FCDinamo TbilisiChuyển nhượng—
03/07/20191. FC MagdeburgAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
17/01/2019Free Player1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/08/2018Krylya SovetovFree PlayerTrở lại—
29/06/2018Anzhi MakhachkalaKrylya SovetovCho mượn—
20/08/2017Krylya SovetovAnzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
19/09/2015Olympiacos PiraeusKrylya SovetovChuyển nhượng—
01/07/2015OFI Crete FCOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
11/08/2014Dinamo TbilisiOFI Crete FCChuyển nhượng—
30/06/2004Dinamo Tbilisi AcademyDinamo TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com