
Dinamo Samarqand
VĐQG UzbekistanUzbekistanHLV Vadim AbramovSân Dynamo Samarkand Stadium Thành lập 1960Giá trị 6,1 triệu €
Phong độ: BBBTH
Dinamo Samarqand sẽ gặp FK Andijon lúc 20:15 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình Dinamo Samarqand
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thủ môn | 30 | UZB | — | 200 nghìn € | |
| 27 | Thủ môn | 22 | UZB | — | 200 nghìn € | |
| 71 | Thủ môn | 29 | UZB | 177 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | MDA | — | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | — | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 35 | UZB | 174 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 24 | ARM | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | — | — | — | 300 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 29 | — | 173 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | UZB | — | — | |
| — | Tiền vệ | 36 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | — | — | 172 cm | 600 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | UZB | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 28 | UZB | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 20 | UZB | — | 200 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 38 | SRB | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 28 | BIH | 181 cm | 450 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 22 | — | — | 175 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | UZB | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 28 | UZB | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | UZB | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 24 | GUI | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 39 | UZB | 182 cm | — | |
| 37 | Tiền đạo | 21 | UZB | — | 350 nghìn € | |
| 44 | Tiền đạo | 21 | UZB | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 91 | Tiền đạo | 24 | UZB | — | 450 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 32 | UZB | — | 400 nghìn € | |
| 17 | Không rõ | 35 | — | — | — |