
Azizbek Amonov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.312Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 18 | 16 | 1.299 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 20% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.299 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 6/7 | — | 6,42 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ CHDC Congo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Colombia | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/5 | — | 6,45 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Qatar | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kyrgyzstan | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/08/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/07/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 19/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/11/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 03/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 12/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh33
- Thể lực49