
Bakhodir Nasimov là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.
Tiểu sử Bakhodir Nasimov
Bakhodir Nasimov là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Dinamo Samarqand, mang quốc tịch Uzbekistan và 39 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 02/05/1987. Ở mùa 2026, Bakhodir Nasimov ra sân 3 trận tại VĐQG Uzbekistan với 21 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/12/2022, từ Sogdiana Jizak đến Dinamo Samarqand. Giá trị cao nhất từng đạt là 400 nghìn € (2016), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 3 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2010 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2010 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/06/2012 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/06/2012 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/01/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/06/2015 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/04/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/11/2016 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2018 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 32 | 175 nghìn € |
| 28/12/2019 | 32 | 175 nghìn € |
| 31/08/2020 | 33 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 33 | 125 nghìn € |
| 14/07/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/12/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 20/06/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 22/11/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/06/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 03/12/2023 | 36 | 25 nghìn € |
| 26/06/2024 | 37 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 37 | 10 nghìn € |
| 15/06/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 03/12/2025 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Sogdiana Jizak | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Navbahor Namangan | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Dinamo Samarqand | Navbahor Namangan | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Navbahor Namangan | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Shamakhi FK | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Buxoro FK | Shamakhi FK | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/02/2018 | Ansan Greeners FC | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Bunyodkor | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2016 | Free Player | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Shahr Khodrou | Free Player | Trở lại | — |
| 27/10/2014 | FC Neftci Baku | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Rubin Kazan | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | FC Neftci Baku | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Rubin Kazan | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Dinamo Samarqand | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2009 | Bunyodkor | Dinamo Samarqand | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Dinamo Samarqand | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Dinamo Samarkand II | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |