Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A.Doumbouya

Dinamo SamarqandTiền đạoGUI
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

A.Doumbouya là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A.Doumbouya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-42900000—0——5,70
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 2-1dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaB 0-1dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Legia WarszawaB 0-12900000—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/202219150 nghìn €
01/09/202219250 nghìn €
13/12/202220250 nghìn €
04/06/202320250 nghìn €
19/12/202321200 nghìn €
25/06/202421175 nghìn €
13/11/202422250 nghìn €
16/06/202522250 nghìn €
05/11/202523250 nghìn €
08/04/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Free playerDinamo SamarqandChuyển nhượng—
28/01/2026FK Aktobe LentoFree playerTrở lại—
25/02/2024Botev PlovdivFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
24/02/2023Free playerBotev PlovdivChuyển nhượng—
11/01/2023DjurgardensFree playerTrở lại—
30/03/2022UnknownDjurgardensChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com