Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anvar Khozhimirzaev

Dinamo SamarqandTiền vệUZB
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Anvar Khozhimirzaev là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.

Tiểu sử Anvar Khozhimirzaev

Anvar Khozhimirzaev là tiền vệ người Uzbekistan, 32 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Dinamo Samarqand. Trong mùa 2026, tiền vệ này ghi 8 bàn sau 12 trận với 915 phút thi đấu tại VĐQG Uzbekistan. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Cầu thủ thuận chân phải, sinh vào ngày 21/10/1994.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
915Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—121191581000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 915 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20202525 nghìn €
27/12/20202650 nghìn €
14/07/20212650 nghìn €
09/12/20212750 nghìn €
20/06/202227100 nghìn €
22/11/20222875 nghìn €
01/06/202328125 nghìn €
03/12/202329250 nghìn €
26/06/202429350 nghìn €
02/12/202430400 nghìn €
15/06/202530400 nghìn €
03/12/202531400 nghìn €
12/05/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com