Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haris Hajdarević

Dinamo SamarqandTiền vệBIH
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Haris Hajdarević là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—11858000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 580 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haris Hajdarević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaH 0-0850011216/2313/10—5,84
09/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 1-137000009/1613/3—6,23
04/05/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-413000007/90——5,81
26/04/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 1-1630000212/1700/5—5,80
22/04/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 2-011001003/400/1—6,83
18/04/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 2-231000009/1302/5—6,07
10/04/2026SuperLiga Serbia@ OFK BeogradH 0-089000018/1933/13—6,30
05/04/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaB 1-2680000111/1603/11—6,07
20/03/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 3-1770031119/2424/13—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20161750 nghìn €
22/02/201718100 nghìn €
19/07/201718125 nghìn €
14/02/201819300 nghìn €
30/07/201819500 nghìn €
24/02/201920400 nghìn €
18/06/201920500 nghìn €
06/01/202021300 nghìn €
25/06/202021300 nghìn €
15/12/202022500 nghìn €
01/06/202122350 nghìn €
07/12/202123200 nghìn €
15/06/202223250 nghìn €
27/11/202224200 nghìn €
25/05/202324250 nghìn €
26/12/202325300 nghìn €
09/06/202425400 nghìn €
09/01/202526450 nghìn €
03/07/202526500 nghìn €
15/09/202526400 nghìn €
10/12/202527450 nghìn €
04/06/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Radnik SurdulicaDinamo SamarqandChuyển nhượng—
10/07/2023FK ZeljeznicarRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
19/09/2021Free playerFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
30/06/2021BolusporFree playerTrở lại—
13/01/2021FK ZeljeznicarBolusporHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
09/06/2020SlobodaFK ZeljeznicarCho mượn—
19/01/2020FK ZeljeznicarSlobodaChuyển nhượng—
09/07/2017Zeljeznicar Sarajevo U19FK ZeljeznicarChuyển nhượng—
26/05/2015OFK Olimpik Novi Grad - Sarajevo U17Zeljeznicar Sarajevo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh35
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com