Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sanjar Kodirkulov

Dinamo SamarqandTiền đạoUZB
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sanjar Kodirkulov là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.161Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1161Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—17151.16110100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.161 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/20161950 nghìn €
29/11/20161950 nghìn €
14/07/201720100 nghìn €
30/11/201720150 nghìn €
28/12/201821150 nghìn €
27/06/201922250 nghìn €
28/12/201922450 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
31/08/202023400 nghìn €
27/12/202023500 nghìn €
14/07/202124400 nghìn €
09/12/202124400 nghìn €
20/06/202225400 nghìn €
22/11/202225350 nghìn €
01/06/202326300 nghìn €
03/12/202326300 nghìn €
26/06/202427250 nghìn €
02/12/202427200 nghìn €
15/06/202528200 nghìn €
03/12/202528200 nghìn €
12/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com