
Dinamo Samarqand
VĐQG UzbekistanUzbekistanHLV Vadim AbramovSân Dynamo Samarkand Stadium Thành lập 1960Giá trị 6,1 triệu €
Phong độ: BBBTH
Dinamo Samarqand sẽ gặp FK Andijon lúc 20:15 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 3 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Ravshanbek Yagudin | Thủ môn | 30 |
| 27 | Edem Nemanov | Thủ môn | 22 |
| 71 | Sarvar Karimov | Thủ môn | 29 |
| 3 | Mihail Stefan | Hậu vệ | 25 |
| 4 | akbar abdirasulov | Hậu vệ | 24 |
| 17 | Salim Mustafayev | Hậu vệ | 35 |
| 19 | Tigran Avanesyan | Hậu vệ | 24 |
| 20 | Jaloliddin Jumaboev | Hậu vệ | — |
| 22 | Ulugbek abdullayev | Hậu vệ | 29 |
| — | Farrukh Ikramov | Tiền vệ | 28 |
| — | S. Shaakhmedov | Tiền vệ | 36 |
| — | Nurillo·Tukhtasinov | Tiền vệ | — |
| 15 | rasul yuldashev | Tiền vệ | 26 |
| 21 | jakhongirbek abdusalomov | Tiền vệ | 28 |
| 25 | Oybek Urmonjonov | Tiền vệ | 20 |
| 26 | Marko Stanojevic | Tiền vệ | 38 |
| 30 | Haris Hajdarević | Tiền vệ | 28 |
| 77 | bekhruzbek oblakulov | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Sanjar Kodirkulov | Tiền đạo | 29 |
| 8 | Azizbek Amonov | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Mirjakhon Mirakhmadov | Tiền đạo | 29 |
| 12 | A.Doumbouya | Tiền đạo | 24 |
| 14 | Bakhodir Nasimov | Tiền đạo | 39 |
| 37 | Firdavs Abdurakhmonov | Tiền đạo | 21 |
| 44 | Abdugafur Khaydarov | Tiền đạo | 21 |
| 91 | bektemir abdumannonov | Tiền đạo | 24 |
| — | vohidjon oqbotayev | Không rõ | 23 |
| — | E. Yaghr | Không rõ | 28 |
| 10 | Anvar Khozhimirzaev | Không rõ | 32 |
| 17 | salim mustafajev | Không rõ | 35 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Dinamo Samarqand là khi nào?
- Dinamo Samarqand gặp FK Andijon trên sân nhà lúc 20:15 ngày 25/10/2026, giải VĐQG Uzbekistan.
- Dinamo Samarqand đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Dinamo Samarqand 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Buxoro FK 1-2 (VĐQG Uzbekistan).
- Đội hình Dinamo Samarqand có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dinamo Samarqand có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 27,8, tổng giá trị 6,1 triệu €; đắt giá nhất là Tigran Avanesyan (hậu vệ, 600 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Dinamo Samarqand?
- HLV trưởng là Vadim Abramov (UZB, 64 tuổi); sân nhà Dynamo Samarkand Stadium tại Samarkand, sức chứa 12.500 chỗ.
- Dinamo Samarqand có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Dinamo Samarqand hiện vắng mặt: Cầu thủ.
- Thành tích Dinamo Samarqand mùa này tại VĐQG Uzbekistan?
- Tại VĐQG Uzbekistan, Dinamo Samarqand đã đá 24 trận, ghi 35 bàn, thủng lưới 38 (trung bình 1,46 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).