Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tigran Avanesyan

Dinamo SamarqandHậu vệARM
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tigran Avanesyan là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
591Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—10759100200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 591 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tigran Avanesyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ FC SochiB 1-3dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-0dự bị00000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowB 0-1dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowH 3-3dự bị00000—0———
22/03/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowB 0-2450000018/2301/2V5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201816100 nghìn €
19/12/201816100 nghìn €
13/06/201917150 nghìn €
22/12/201917200 nghìn €
28/06/202018200 nghìn €
28/12/202018250 nghìn €
01/06/202119250 nghìn €
06/12/202119300 nghìn €
29/05/202220250 nghìn €
07/12/202220200 nghìn €
18/06/202321200 nghìn €
12/12/202321200 nghìn €
03/06/202422300 nghìn €
03/12/202422300 nghìn €
01/06/202523300 nghìn €
02/12/202523300 nghìn €
24/03/202623600 nghìn €
25/05/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Arsenal TulaDinamo SamarqandChuyển nhượng—
29/06/2026FC OrenburgArsenal TulaCho mượn—
05/02/2026Arsenal TulaFC OrenburgChuyển nhượng—
13/01/2025Baltika KaliningradArsenal TulaHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2023CSKA Moscow ReservesBaltika KaliningradHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
29/06/2023Baltika KaliningradCSKA Moscow ReservesCho mượn—
30/06/2022CSKA Moscow ReservesBaltika KaliningradChuyển nhượng—
29/06/2022Tekstilshchik IvanovoCSKA Moscow ReservesCho mượn—
06/09/2021CSKA Moscow ReservesTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
29/06/2021FK Tambov-MCSKA Moscow ReservesCho mượn—
19/02/2021CSKA Moscow ReservesFK Tambov-MChuyển nhượng—
01/08/2018Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com