Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

jakhongirbek abdusalomov

Dinamo SamarqandTiền vệUZB
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

jakhongirbek abdusalomov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.

Tiểu sử jakhongirbek abdusalomov

jakhongirbek abdusalomov là tiền vệ người Uzbekistan, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dinamo Samarqand. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 71 kg và sinh ngày 21/05/1999. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 22 trận tại VĐQG Uzbekistan, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và có 1186 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
14Đá chính
1.186Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1186Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—22141.18610200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.186 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: —2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20181950 nghìn €
27/06/20192050 nghìn €
28/12/20192050 nghìn €
31/08/202021100 nghìn €
27/12/202021100 nghìn €
14/07/202122100 nghìn €
09/12/202122100 nghìn €
20/06/202223100 nghìn €
21/11/202223125 nghìn €
22/11/202223125 nghìn €
06/03/202323—
01/06/20232450 nghìn €
03/12/20232450 nghìn €
26/06/202425175 nghìn €
02/12/202425250 nghìn €
15/06/202526200 nghìn €
03/12/202526300 nghìn €
12/05/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com