Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sarvar Karimov

Dinamo SamarqandThủ mônUZB
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sarvar Karimov là thủ môn 29 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/20161950 nghìn €
06/11/20161950 nghìn €
14/07/201720100 nghìn €
30/11/201720100 nghìn €
28/12/201822100 nghìn €
27/06/201922100 nghìn €
28/12/201923100 nghìn €
31/08/202023200 nghìn €
27/12/202024200 nghìn €
14/07/202124150 nghìn €
09/12/202124150 nghìn €
20/06/202225100 nghìn €
22/11/20222575 nghìn €
01/06/20232675 nghìn €
03/12/202326150 nghìn €
26/06/202427150 nghìn €
02/12/20242775 nghìn €
15/06/20252825 nghìn €
03/12/20252825 nghìn €
12/05/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025BunyodkorDinamo SamarqandChuyển nhượng—
04/01/2020FK Kokand 1912BunyodkorChuyển nhượng—
05/07/2018Lokomotiv TashkentFK Kokand 1912Chuyển nhượng Free—
19/07/2017Sogdiana JizakLokomotiv TashkentCho mượn—
07/02/2017Lokomotiv TashkentSogdiana JizakChuyển nhượng—
28/02/2014Lokomotiv Tashkent U21Lokomotiv TashkentChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com