
Marko Stanojevic là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
963Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 12 | 11 | 963 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 963 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2009 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/04/2010 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/11/2010 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/04/2011 | 22 | 750 nghìn € |
| 25/10/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/05/2012 | 23 | 750 nghìn € |
| 16/10/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/01/2014 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/05/2016 | 27 | 450 nghìn € |
| 17/12/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/12/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/06/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 06/12/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/05/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 31/08/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 14/07/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 09/12/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/11/2022 | 34 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 03/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | FK Usce Novi Beograd | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2026 | Free player | FK Usce Novi Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Dinamo Samarqand | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Nasaf Qarshi | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2020 | Irtysh Pavlodar | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2019 | Levadiakos | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | FC Astana | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Shakhtyor Karagandy | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | FK Rad Beograd | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | Free player | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2015 | Al Fateh SC | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2015 | Sheriff Tiraspol | Al Fateh SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | PFC Simurq (- 2015) | Sheriff Tiraspol | Cho mượn | — |
| 07/08/2014 | Sheriff Tiraspol | PFC Simurq (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Rad Beograd | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Laktasi | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FK Sopot Belgrad | Laktasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Red Star Belgrade U19 | FK Sopot Belgrad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực48