Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marko Stanojevic

Dinamo SamarqandTiền vệSRB
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Marko Stanojevic là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Dinamo Samarqand.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
963Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—121196300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 963 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 125 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 600 nghìn €2014: 650 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/200921125 nghìn €
27/04/201021350 nghìn €
04/11/201022600 nghìn €
30/04/201122750 nghìn €
25/10/201123600 nghìn €
01/05/201223750 nghìn €
16/10/201224600 nghìn €
05/01/201425650 nghìn €
28/05/201627450 nghìn €
17/12/201628400 nghìn €
03/12/201729400 nghìn €
30/06/201830400 nghìn €
06/12/201830400 nghìn €
20/05/201930350 nghìn €
27/12/201931450 nghìn €
07/04/202031350 nghìn €
31/08/202032350 nghìn €
27/12/202032400 nghìn €
14/07/202133350 nghìn €
09/12/202133350 nghìn €
20/06/202233300 nghìn €
22/11/202234275 nghìn €
01/06/202334200 nghìn €
03/12/202335125 nghìn €
26/06/202436100 nghìn €
02/12/20243675 nghìn €
15/06/20253675 nghìn €
03/12/20253775 nghìn €
08/04/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026FK Usce Novi BeogradDinamo SamarqandChuyển nhượng—
31/03/2026Free playerFK Usce Novi BeogradChuyển nhượng—
31/12/2025Dinamo SamarqandFree playerTrở lại—
31/12/2024Nasaf QarshiDinamo SamarqandChuyển nhượng—
28/02/2020Irtysh PavlodarNasaf QarshiChuyển nhượng—
05/07/2019LevadiakosIrtysh PavlodarChuyển nhượng—
30/08/2018FC AstanaLevadiakosChuyển nhượng—
31/12/2017FC Shakhtyor KaragandyFC AstanaChuyển nhượng—
24/01/2017FK Rad BeogradFC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
18/01/2016Free playerFK Rad BeogradChuyển nhượng—
08/09/2015Al Fateh SCFree playerTrở lại—
09/07/2015Sheriff TiraspolAl Fateh SCChuyển nhượng—
29/06/2015PFC Simurq (- 2015)Sheriff TiraspolCho mượn—
07/08/2014Sheriff TiraspolPFC Simurq (- 2015)Chuyển nhượng—
30/06/2012FK Rad BeogradSheriff TiraspolChuyển nhượng—
31/12/2009LaktasiFK Rad BeogradChuyển nhượng—
30/06/2008FK Sopot BelgradLaktasiChuyển nhượng—
30/06/2006Red Star Belgrade U19FK Sopot BelgradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh52
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com