
Celta Vigo B
Phong độ: HTBHB
Celta Vigo B sẽ gặp Girona FC lúc 23:30 ngày 24/10/2026 tại La Liga 2.
Đội hình Celta Vigo B
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | ESP | 187 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | — | — | — | 300 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 20 | BRA | 196 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 22 | ESP | 185 cm | 2,0 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | ESP | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | ESP | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | ESP | 195 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | SEN | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | ESP | 185 cm | 7,5 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 23 | ESP | 194 cm | 400 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 22 | ESP | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 24 | ESP | 177 cm | 6,0 triệu € | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | ESP | — | 300 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 19 | ESP | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 20 | ESP | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | ESP | 181 cm | 800 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 19 | KEN | — | 100 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | PAR | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 2 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | GHA | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | ESP | — | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 20 | ESP | — | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | MAR | 184 cm | 8,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 19 | ESP | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 20 | CMR | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| 30 | Tiền đạo | 19 | — | — | 100 nghìn € | |
| 27 | Không rõ | 26 | — | — | — |