
Aldrine Kibet là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch KEN, hiện khoác áo Celta Vigo B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 424 | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 81% | 46% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/94 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/65 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/13 | 0 | 2/7 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 19/21 | 2 | 7/12 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 2-3 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 2 | 7/14 | — | 7,75 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 3 | 6/16 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,01 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/9 | 2 | 2/7 | — | 6,26 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 4-2 | 9 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 2 | 3/3 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Unknown | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |