Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernard Sarpong Somuah

Celta Vigo BTiền đạoGHA
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Bernard Sarpong Somuah là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Celta Vigo B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—622042004283%30%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/37 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/30 (30%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernard Sarpong Somuah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-245000008/801/4—6,22
15/09/2026La Liga 2vs EibarB 0-421000012/300/2—6,39
05/09/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-025102106/701/4—7,43
01/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-225001001/102/2—6,45
25/08/2026La Liga 2vs Andorra CFT 4-2591011111/1414/12—7,80
16/08/2026La Liga 2@ Cadiz CFH 0-029000003/401/6—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20231750 nghìn €
14/01/20241750 nghìn €
24/06/20241850 nghìn €
29/12/202519100 nghìn €
17/03/202620200 nghìn €
22/06/202620400 nghìn €
22/09/202620600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Asante Kotoko FCCelta Vigo BChuyển nhượng—
29/06/2026Celta Vigo BAsante Kotoko FCCho mượn—
30/06/2025Asante Kotoko FCCelta Vigo BChuyển nhượng—
29/06/2025Celta de Vigo U19Asante Kotoko FCCho mượn—
26/08/2024Asante Kotoko FCCelta de Vigo U19Chuyển nhượng—
29/08/2023UnknownAsante Kotoko FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy62
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com