
Pablo González Meixús là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Celta Vigo B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 512 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 45% | 1 | 1 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 307/341 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/93 | 1 | 3/6 | — | 6,88 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 2-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 3/5 | Đ | 5,12 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 2/8 | — | 6,28 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/23 | 0 | 0/1 | V | 5,70 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 4-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 4/5 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/53 | 0 | 3/8 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 20 | — |
| 25/03/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Bergantiños FC | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Celta de Vigo U19 | Bergantiños FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |