Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Frank Germain Jonathan Miller

Celta Vigo BTiền đạoCMR
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Frank Germain Jonathan Miller là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Celta Vigo B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1086700024073%53%206,40

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/206 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/56 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Frank Germain Jonathan Miller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Celtic FCT 2-1dự bị00000—0———
20/10/2026La Liga 2vs TenerifeH 1-125000005/800/3V6,01
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs JuventusB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 4-145000008/1225/6—6,69
04/10/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 2-3610010016/2313/5—5,70
26/09/2026La Liga 2vs SabadellH 1-1900000019/3014/7—6,16
20/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-2900010129/3325/8—6,52
15/09/2026La Liga 2vs EibarB 0-4450000019/2104/5V6,11
05/09/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-0890020017/2411/5—6,45
01/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-2900000120/3013/8—5,71

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20251950 nghìn €
29/12/20251950 nghìn €
17/03/202619100 nghìn €
22/06/202620200 nghìn €
22/09/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh45
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com