
Enrique Ribes Recaj là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Celta Vigo B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
832Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 832 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 87% | 57% | 4 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 832 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 517/592 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/65 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/73 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/4 | V | 6,35 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/75 | 1 | 5/7 | — | 7,27 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 5/7 | V | 6,21 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/48 | 0 | 4/9 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 55/63 | 0 | 3/6 | — | 6,79 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 76/82 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 6/9 | V | 6,81 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/72 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 30/40 | 5 | 9/13 | V | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Real Madrid Castilla | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Valencia CF U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Valencia CF U18 | Valencia CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valencia CF Youth | Valencia CF U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Levante UD Youth | Valencia CF Youth | Chuyển nhượng | — |