Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Enrique Ribes Recaj

Celta Vigo BHậu vệESP
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Enrique Ribes Recaj là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Celta Vigo B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
832Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10108320013287%57%406,66

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 832 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
517/592 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
29/65 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
18
Phá bóng
56
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/73 (57%)
Không chiến thắng / thua
15 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Enrique Ribes Recaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga 2vs TenerifeH 1-1430000018/2201/4V6,35
11/10/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 4-1900000067/7515/7—7,27
04/10/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 2-3900000060/6805/7V6,21
26/09/2026La Liga 2vs SabadellH 1-1900000037/4804/9—6,16
20/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-2900010255/6303/6—6,79
15/09/2026La Liga 2vs EibarB 0-4690000476/8201/4—6,35
05/09/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-0900000047/5416/9V6,81
01/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-2900000063/7213/6—6,62
31/08/2026La Ligavs Athletic ClubB 0-2dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga 2vs Andorra CFT 4-2900111130/4059/13V6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20242050 nghìn €
23/06/20242050 nghìn €
13/10/202420100 nghìn €
17/12/202420100 nghìn €
26/03/202521200 nghìn €
24/06/202521200 nghìn €
29/12/202521150 nghìn €
22/06/202622150 nghìn €
22/09/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2025Real Madrid CastillaCelta Vigo BChuyển nhượng—
30/09/2023Real Madrid CReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2023Valencia CF U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2021Valencia CF U18Valencia CF U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Valencia CF YouthValencia CF U18Chuyển nhượng—
30/06/2018Levante UD YouthValencia CF YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com