
Anxo Rodríguez Álvarez là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Celta Vigo B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 646 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 88% | 53% | 5 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 436/491 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/45 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 3/7 | V | 6,01 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 3/6 | V | 6,46 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/78 | 1 | 1/6 | — | 6,41 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 118/121 | 0 | 3/4 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 53/64 | 1 | 7/12 | V | 7,04 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/76 | 1 | 1/1 | — | 6,43 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/28 | 1 | 3/5 | V | 6,03 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 3 | 3/4 | V | 6,27 |
| 12/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Đức | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/4 | — | — |
| 08/07/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Croatia | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.