
Joel Lopez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Celta Vigo B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
668Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 668 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 82% | 46% | 3 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 335/408 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/51 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/66 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 58/65 | 2 | 3/12 | — | 7,31 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | — | V | 6,63 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 2-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 2 | 3/3 | — | 6,39 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 2 | 2/3 | — | 5,93 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 0/3 | — | 5,91 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 55/67 | 2 | 2/7 | — | 5,73 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 38/48 | 2 | 9/16 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 3 | 6/9 | V | 6,00 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 4-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 4/7 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 1 | 2/6 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2023 | Cultural Leonesa | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Arsenal U21 | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Barcelona U16 | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực27