Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo Cuenca

Celta Vigo BTiền vệPAR
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Hugo Cuenca là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Celta Vigo B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—723100018381%60%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/150 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/35 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo Cuenca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga 2vs TenerifeH 1-1820020328/3525/10—7,05
11/10/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 4-117000005/60——6,36
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-0750010118/2227/12—6,50
20/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-2730010022/3013/4—5,81
15/09/2026La Liga 2vs EibarB 0-4580053238/4715/7—6,95
05/09/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-024000006/715/8V6,37
01/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-2250100211/1213/5—6,85
25/08/2026La Liga 2vs Andorra CFT 4-2310000112/1300/1—6,44
16/08/2026La Liga 2@ Cadiz CFH 0-0dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2@ Cultural LeonesaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €20242025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20241975 nghìn €
18/12/202419100 nghìn €
24/03/202520300 nghìn €
16/06/202520300 nghìn €
22/12/202520300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026GenoaCelta Vigo BChuyển nhượng—
29/06/2026Burgos CF PromesasGenoaCho mượn—
01/02/2026GenoaBurgos CF PromesasChuyển nhượng—
02/02/2025Milan FuturoGenoaChuyển nhượng—
30/06/2024AC Milan U20Milan FuturoChuyển nhượng—
07/08/2022Deportivo CapiatáAC Milan U20Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy76
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com