Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alvaro·Marin Sesma

Celta Vigo BTiền đạoESP
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Alvaro·Marin Sesma là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Celta Vigo B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
680Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10868061124970%41%007,23

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/24
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/116 (70%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/97 (41%)
Không chiến thắng / thua
18 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 35
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alvaro·Marin Sesma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga 2vs TenerifeH 1-190106218/1116/10—8,20
11/10/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 4-190203228/1405/13—8,20
04/10/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 2-3820120212/1506/13—6,71
26/09/2026La Liga 2vs SabadellH 1-1811011011/1905/16—7,49
20/09/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-245003024/601/3—6,73
15/09/2026La Liga 2vs EibarB 0-4690032015/1803/6—6,47
05/09/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-0660030110/1205/12—6,58
01/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-265001005/901/5—6,24
25/08/2026La Liga 2vs Andorra CFT 4-231202204/514/10—9,61
16/08/2026La Liga 2@ Cadiz CFH 0-061000005/714/9—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20242050 nghìn €
09/06/202421200 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
24/06/202522200 nghìn €
29/12/202522200 nghìn €
22/06/202623300 nghìn €
22/09/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com