
Alvaro·Marin Sesma là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Celta Vigo B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
680Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
113Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 680 | 6 | 1 | 1 | 24 | 9 | 70% | 41% | 0 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/116 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/97 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 35
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 8/11 | 1 | 6/10 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8/14 | 0 | 5/13 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 2-3 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 6/13 | — | 6,71 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | 5/16 | — | 7,49 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,73 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/18 | 0 | 3/6 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 5/12 | — | 6,58 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 4-2 | 31 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 1 | 4/10 | — | 9,61 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/9 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.