
Óscar Marcos là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Celta Vigo B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
701Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
9/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 701 | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 87% | 45% | 3 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/231 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/74 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/29 | 0 | 3/4 | V | 6,39 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 4-1 | 73 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 25/26 | 0 | 3/9 | V | 7,70 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 4 | 2 | 30/34 | 1 | 5/6 | — | 8,02 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/10 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 4/10 | — | 6,64 |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 30/37 | 0 | 2/6 | — | 5,98 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/28 | 2 | 8/12 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/25 | 1 | 4/8 | — | 7,99 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 4-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/6 | V | 5,88 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/03/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 22/06/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.