Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Motlaghzadeh

Aluminium Arak FCTiền vệIRI
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mahmoud Motlaghzadeh là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Aluminium Arak FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
268Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—4326800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 268 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20152175 nghìn €
09/06/201622100 nghìn €
08/01/201722150 nghìn €
09/07/201723250 nghìn €
08/01/201823150 nghìn €
08/06/201824100 nghìn €
01/08/201925200 nghìn €
18/02/202126300 nghìn €
27/07/202127325 nghìn €
04/01/202227375 nghìn €
19/05/202228375 nghìn €
08/11/202228375 nghìn €
23/05/202329375 nghìn €
27/11/202329350 nghìn €
04/06/202430350 nghìn €
22/12/202430400 nghìn €
15/05/202531400 nghìn €
07/12/202531400 nghìn €
20/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Fajr SepasiAluminium Arak FCChuyển nhượng—
30/06/2025Esteghlal KhozestanFajr SepasiChuyển nhượng—
04/08/2023MalavanEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
09/07/2022Sanat-NaftMalavanChuyển nhượng—
13/07/2019Khooneh Be Khooneh MazandaranSanat-NaftChuyển nhượng—
03/08/2018Mes KermanKhooneh Be Khooneh MazandaranChuyển nhượng—
01/01/2018Gol Reyhan AlborzMes KermanChuyển nhượng—
22/07/2017Foolad KhozestanGol Reyhan AlborzChuyển nhượng—
30/06/2015Foolad FC U21Foolad KhozestanChuyển nhượng—
30/06/2012Foolad FC U19Foolad FC U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com