Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamed Bahiraei

Aluminium Arak FCTiền vệIRI
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Hamed Bahiraei là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Aluminium Arak FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—216200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20152050 nghìn €
09/06/20162050 nghìn €
08/01/20172150 nghìn €
09/07/201721100 nghìn €
08/01/20182275 nghìn €
08/06/201822125 nghìn €
24/12/201823200 nghìn €
01/08/201924200 nghìn €
18/02/202125100 nghìn €
27/07/202126100 nghìn €
04/01/202226100 nghìn €
19/05/202226150 nghìn €
08/11/202227200 nghìn €
23/05/202327300 nghìn €
06/12/202328300 nghìn €
04/06/202428350 nghìn €
22/12/202429350 nghìn €
15/05/202529325 nghìn €
07/12/202530275 nghìn €
20/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Shams Azar QazvinAluminium Arak FCChuyển nhượng—
24/07/2025Esteghlal KhozestanShams Azar QazvinChuyển nhượng—
19/07/2024Fajr SepasiEsteghlal KhozestanChuyển nhượng—
05/07/2022Qashqai ShirazFajr SepasiChuyển nhượng—
19/10/2021SepahanQashqai ShirazChuyển nhượng—
29/08/2020Nassaji MazandaranSepahanCho mượn—
09/01/2020SepahanNassaji MazandaranChuyển nhượng—
31/07/2015Sepahan FC U21SepahanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com