
Alashkert Yerevan
Phong độ: THHHT
Alashkert Yerevan sẽ gặp Shirak lúc 22:00 ngày 24/10/2026 tại Armenian Premier League.
Đội hình Alashkert Yerevan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | — | — | 10 nghìn € | |
| 24 | Thủ môn | 33 | ARM | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 25 | RUS | 190 cm | — | |
| 99 | Thủ môn | 22 | SLE | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | GHA | 181 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | ARM | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | ARM | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 28 | NGR | 183 cm | — | |
| 21 | Hậu vệ | 24 | COL | — | 150 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 30 | ARM | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 29 | ARM | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 33 | NAM | 158 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | ARM | — | 400 nghìn € | |
| 73 | Tiền vệ | 20 | ARM | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 27 | ARM | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | — | — | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 38 | ARM | 184 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | GUI | — | 400 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 38 | CIV | 180 cm | — | |
| 17 | Tiền đạo | 22 | ARM | 181 cm | 175 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | ZAM | 167 cm | 300 nghìn € | |
| 95 | Tiền đạo | 34 | COL | 178 cm | — | |
| — | Không rõ | 23 | CGO | 182 cm | 650 nghìn € | |
| 20 | Không rõ | 37 | BRA | 185 cm | — |